VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "bất động sản" (1)

Vietnamese bất động sản
English Nreal estate
Example
Thị trường bất động sản đang có dấu hiệu phục hồi.
The real estate market is showing signs of recovery.
My Vocabulary

Related Word Results "bất động sản" (1)

Vietnamese chứng khoán đảm bảo bằng bất động sản
button1
English Nreal estate-backed securities
My Vocabulary

Phrase Results "bất động sản" (1)

Thị trường bất động sản đang có dấu hiệu phục hồi.
The real estate market is showing signs of recovery.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y